Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đối tác" 1 hit

Vietnamese đối tác
button1
English Nounscompanion, partner

Search Results for Synonyms "đối tác" 1hit

Vietnamese đối tác nước ngoài
button1
English Nounsforeign business partner
Example
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
They signed a contract with a foreign business partner.

Search Results for Phrases "đối tác" 8hit

Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
We need to cooperate with external partners.
Họ ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.
They signed a contract with a foreign business partner.
Mạng lưới đối tác đang mở rộng.
The partner network is expanding.
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Đây đều là các đồng minh, đối tác quan trọng của Mỹ trong khu vực Vùng Vịnh.
These are all important allies and partners of the US in the Gulf region.
Công ty quyết định khởi kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.
The company decided to file a lawsuit against the partner for breach of contract.
Ngoại trưởng đã có cuộc hội đàm quan trọng với đối tác nước ngoài.
The Minister of Foreign Affairs held an important meeting with foreign partners.
Quan hệ đối tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi sẽ bền vững hơn.
A partnership based on mutually beneficial principles will be more sustainable.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z